menu_book
見出し語検索結果 "trải rộng" (1件)
trải rộng
日本語
動広がる
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
swap_horiz
類語検索結果 "trải rộng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "trải rộng" (1件)
Cánh đồng lúa trải rộng khắp thung lũng.
水田は谷全体に広がっている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)